Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "俤"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dì | Zhuyin: ㄉㄧˋ | Yueping: | Guangdong: dai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (J) same as 面影 , visage, face; trace, shadow; memory | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ |
(“弟”的本字,义为容貌。弟弟面影,有似其兄,故从弟从人。凡彼此相似,皆用“俤”或“俤影”) 同“弟” ——用于人名 |
||