Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǔ Zhuyin: ㄩˇ Yueping: Guangdong: jyu5
Minnan: gú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:俣俣水俣病俣字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: big
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔ
Zhuyin: ㄩˇ
俣俣 魁伟的样子。 硕人俣俣,公庭万舞。--《诗·邶风》