Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: hi Chaozhou: Tang: xiəi
Thứ tự nét:
Từ:依俙俙然俙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to pretend, appear as if
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
诉讼时当面对质。
〔~然〕感动的样子。
解。