Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "俒"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hùn | Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ | Yueping: | Guangdong: wan6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hùn Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ |
完全 朕实不明,以俒伯父。——《逸周书·大戒》。朱右曾校释:俒,完也。言伯父之训非不明显,朕愚不知所以完守之者 |
||