Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: loeng4
Minnan: liông、liōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:俍字俍音俍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ
善;擅长 圣人工乎天而拙乎人。夫工乎天而俍乎人者,唯全人能者。——《庄子》
行走缓慢 。如:俍倡(行走缓慢的样子);俍傍(走路不稳,跌跌撞撞)