Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guàng Zhuyin: ㄍㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: gwaang6
Minnan: kòng、kông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:俇字俇音俇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guàng
Zhuyin: ㄍㄨㄤˋ
运行。
〔~~〕慌张失措。
往。