Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuì Zhuyin: ㄊㄨㄟˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: thoat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:通侻侻字侻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuì
Zhuyin: ㄊㄨㄟˋ
相宜的 嬘被服,侻薄装。——《文选·宋玉·神女赋》。李善注:“《说文》曰:‘侻,好也。’他外切,又侻,可也。言薄装正相堪可。”
符合 或曰:孙卿非数家之书,侻也。——汉·扬雄《法言》。李轨注:“弹驳数家,侻合于教。”
另见tuō
Pinyin 2: tuō
Zhuyin: ㄊㄨㄛ
简易的。指性情坦率和易,不拘小节 。如:侻顺(简易而顺情)
轻率的 侻,轻。——《广韵·末韵》
另见tuì