Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "侹"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tǐng | Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ | Yueping: | Guangdong: ting5 |
| Minnan: théng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: straight | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ |
平直地躺着 。 如:侹在床上。引申为平直而长的样子。 如:侹侹(平直而长的) 代替 侹、更、佚,代也。齐曰佚,江、淮、陈、楚之间曰侹。——《方言》 |
||