Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhèn Zhuyin: ㄓㄣˋ Yueping: Guangdong: zan3
Minnan: chin、chìn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侲字侲音侲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhèn
Zhuyin: ㄓㄣˋ
〔~子〕古代在迷信活动中用以驱疫逐鬼的儿童。
Pinyin 2: zhēn
Zhuyin: ㄓㄣ
养马人。