Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ Yueping: kiu4 Guangdong: kiu4
Minnan: kiâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侨乡侨人侨住侨僦侨军侨务侨县侨吴侨商侨墓侨士侨处侨客侨家侨寄侨寓侨居侨属
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sojourn, lodge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ
(形声。从人,乔声。本义:高) 同本义 侨,高也。——《说文》<br>败长狄侨如。——《左传·文公十一年》
又如:侨人(踩高跷的人)
客居异地 。如:侨士(旅居外地的人);侨住(侨居、寄居他乡);侨客(客居他乡的人)
客居国外 。如:侨工(住在外国而保留本国国籍的工人)
寄居国外的人 。如:华侨;外侨