Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "侘"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chà | Zhuyin: ㄔㄚˋ | Yueping: | Guangdong: caa3 |
| Minnan: chhà、the̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 佹侘侘傺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: disappointed, forlorn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chà Zhuyin: ㄔㄚˋ |
侘傺 夸耀,夸口 车旗皆帝所赐也,即欲以侘鄙县。——《史记·韩长孺列传》 诧 |
||