Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "侏"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhū | Zhuyin: ㄓㄨ | Yueping: jyu1 | Guangdong: ju1 |
| Minnan: chu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 侏儒一节侏儒观戏侏儒侏儒症侏儒米侏儒粟侏大侏张侏离 | ||
| Thành ngữ: | 侏儒一节侏儒观戏 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small, little, tiny, dwarf | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhū Zhuyin: ㄓㄨ |
短小 侏,短也。——《广雅·释诂》<br>侏儒不可使援。——《国语·晋语》 又如:侏优(侏儒与优伶) 肥大 。如:侏大(肥大) 侏侏 ,无所知的样子 修侏侏,比于朱儒。——《太玄经·童》 |
||