Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "侀"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xíng | Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: hêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: form | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xíng Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ |
原为已定型之物,引申为成事不可改变的意思。 |
||