Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: èr Zhuyin: ㄦˋ Yueping: Guangdong: ji6
Minnan: jī、nāi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佴之蚕室佴字佴音
Thành ngữ:佴之蚕室
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a second, an assistant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: èr
Zhuyin: ㄦˋ
相次,随后 佴,佽也。从人,耳声。——《说文》<br>佴,贰也。——《尔雅·释言》<br>佴,次也。——《广雅·释诂三》<br>李陵既生降,聩其家声;而仆又佴之蚕室,重为天下观笑。——《文选·司马迁·报任少卿书》
另见nài
Pinyin 2: nài
Zhuyin: ㄋㄞˋ
姓 佴,姓也。——《广韵》
另见èr