Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "佪"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huí | Zhuyin: ㄏㄨㄟˊ | Yueping: | Guangdong: wui4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 低佪佪佪佪挠佪旋佪翔俳佪儃佪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hesitate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huí Zhuyin: ㄏㄨㄟˊ |
又如:佪佪(昏愦的样子) 另见huái(徊) 回旋,盘旋 。如:佪旋(盘旋,转动);佪翔(盘旋,飞翔);佪挠(形容踌躇不前) |
||