Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎ Zhuyin: ㄨㄚˇ Yueping: nga5 Guangdong: nga5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佤族佧佤族阿佤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the Va (Wa) nationality, living in Yunnan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎ
Zhuyin: ㄨㄚˇ
佤族的简称 。亦称“佧瓦族”