Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qú Zhuyin: ㄑㄩˊ Yueping: Guangdong: keoi5
Minnan: kū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佢们佢字佢音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) he, she, it
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qú
Zhuyin: ㄑㄩˊ
又如:佢们(方言。他们)