Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ Yueping: tung4 Guangdong: tung4
Minnan: tong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:佟夷儓佟佟字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
姓 佟,姓也。《北燕录》有辽东佟万,以文章知名。——《广韵》