Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "佘"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 人 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: shé | Zhuyin: ㄕㄜˊ | Yueping: se4 | Guangdong: sé4 |
| Minnan: siâ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 佘太君挂帅----马到成功佘太君的龙头拐杖----有钱也买不到佘太君百岁挂帅----朝中无人了 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shé Zhuyin: ㄕㄜˊ |
姓 |
||