Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: joeng5
Minnan: iong、ióng、iòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:偃佒佒字佒音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎng
Zhuyin: ㄧㄤˇ
形容驼背。