Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "佊"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǐ | Zhuyin: ㄅㄧˇ | Yueping: | Guangdong: bei2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǐ Zhuyin: ㄅㄧˇ |
邪,不正 今人呼邪人为佊子,俗误书痞。——章炳麟《新方言·释言》 |
||