Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: chyu5 Guangdong: qu5
Minnan: thú Chaozhou: Tang: djhiǔ
Thứ tự nét:
Từ:企佇佇候佇興佇聽佇思佇想佇望佇盼佇看佇眙佇眷佇立佇結佇聆佇足佇軸佇遲佇錫
Thành ngữ:企佇之心佇候佳音佇結之情停辛佇苦盈盈佇立鶴立企佇
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: wait; look towards; turn one’s back on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ