Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "佂"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhēng | Zhuyin: ㄓㄥ | Yueping: | Guangdong: zing1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 佂伀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ |
〔~伀( zh峮g)〕惊慌,如“百姓~~,无所措其手足。” |
||