Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "伝"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yún | Zhuyin: ㄩㄣˊ | Yueping: | Guangdong: cyun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 伝伝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: summon; propagate, transmit | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ |
〔~~〕行走、飘移不停的样子。如“魂犹~~也,行不休于外也。” |
||