Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "伄"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: diào | Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: diu3 |
| Minnan: tiàu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: diào Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ |
〔~儅( d乶g)〕不经常,不长久。 |
||