Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "仯"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chào | Zhuyin: ㄔㄠˋ | Yueping: | Guangdong: caau3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chào Zhuyin: ㄔㄠˋ |
小孩子。 |
||
| Pinyin 2: miǎo Zhuyin: ㄇㄧㄠˇ |
少了一只眼。 眇 |
||