Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gē Zhuyin: ㄍㄜ Yueping: go1 Guangdong: go1
Minnan: git、gut Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:仡勇仡栗仡然仡立屹仡惊仡仡佬族仡佬年仡佬语
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strong; valiant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
壮勇 仡然从乎赵盾而入。——《公羊传》
又如:仡勇(壮勇,英武);仡然(壮勇的样子);仡仡(勇壮的样子)
耸立 崇墉仡仡。——《诗·大雅·皇矣》
又如:仡仡(高耸的样子);仡立(直立不动)
另见gē