Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "仝"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 人 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tóng | Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ | Yueping: | Guangdong: tung4 |
| Minnan: tông | Chaozhou: | Tang: dhung | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: together, same; surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tóng Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ |
“同”的古字。相同;一样 仝,同古文,出《道书》。——《广韵》 |
||