Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 亻 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuō Zhuyin: ㄊㄨㄛ Yueping: Guangdong: tok3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:仛字仛音仛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: young girl; strange, different
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuō
Zhuyin: ㄊㄨㄛ
寄托;依托。
Pinyin 2: chà
Zhuyin: ㄔㄚˋ
骄逸。
少女。 姹
Pinyin 3: duó
Zhuyin: ㄉㄨㄛˊ
他。