Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 人 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: hian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:腾仚仚字仚音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to fly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ