Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "仑"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 人 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:侖 |
| Pinyin: lún | Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ | Yueping: leun4 | Guangdong: lên4 |
| Minnan: lûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 仑头仑菌加仑喀喇昆仑山脉库仑库仑定律康昆仑昆仑昆仑丘昆仑使者昆仑儿昆仑县圃昆仑墟昆仑奴昆仑子昆仑山脉昆仑瓜昆仑竹 | ||
| Thành ngữ: | 昆仑之球琳昆仑失火,玉石俱焚鹘仑吞枣 | ||
| Xiehouyu: | 昆仑山上的灵芝草----无价之宝拿破仑上台----野心勃勃拿破仑上台----野心太大 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: logical reasons, logical order | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lún Zhuyin: ㄌㄨㄣˊ |
思 仑,思也。——《说文》 自我反省检讨 浙江令人自反省者,曰肚里仑一仑。——《新方言·释言》 ——见“昆仑”(Kūnlún) |
||