Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "仉"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǎng | Zhuyin: ㄓㄤˇ | Yueping: | Guangdong: zoeng2 |
| Minnan: chióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname of the mother of Mencius | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhāng Zhuyin: ㄓㄤ |
仉,古掌字。——《正字通》 掌 姓 |
||