Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "仃"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 亻 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dīng | Zhuyin: ㄉㄧㄥ | Yueping: ding1 | Guangdong: ding1 |
| Minnan: teng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 仃伶伶仃猛孤仃的瘦伶仃孤苦伶仃瘦骨伶仃 | ||
| Thành ngữ: | 伶仃孤苦伶伶仃仃伶伶仃仃孤苦仃俜孤苦伶仃瘦骨伶仃 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lonely, solitary | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ |
——“伶仃”(língdīng):孤独 孤苦伶仃 |
||