Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "亰"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 亠 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: jīng | Zhuyin: ㄐㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ging1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: capital city | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ |
京 |
||