Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 2 Bộ thủ: 亠 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: tóu Zhuyin: ㄊㄡˊ Yueping: Guangdong: tau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亠字亠音亠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: head; Kangxi radical 8
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tóu
Zhuyin: ㄊㄡˊ
汉字部首。