Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 二 Cấu trúc: 上中下结构 简体:
Pinyin: yà Zhuyin: ㄧㄚˋ Yueping: a3 Guangdong: a3
Minnan: a、à Chaozhou: a3、a1 Tang: qà
Thứ tự nét:
Từ:中亞亞東亞似亞傅亞元亞光亞公亞軍亞疋亞卿亞颱亞聖亞地亞夏亞奴亞姑東南亞亞健康
Thành ngữ:亞肩疊背亞肩迭背
Xiehouyu:馬來西亞的咖啡----耐人尋味輪船開往亞非拉----四通八達輪船開往亞非拉----外行
Nghĩa tiếng Anh: Asia; second; used as a prefix to names
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yà
Zhuyin: ㄧㄚˋ