Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "亍"
| Basic information | |||
| Số nét: 3 | Bộ thủ: 二 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: chuk7 | Guangdong: cug1 |
| Minnan: chhiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 彳亍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to take small steps; Korean place name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ |
(指事。从反彳(chì)。见“彳”字) 右步为亍 亍,步止也。——《说文》<br>泽马亍阜。——左思《魏都赋》<br>秀骐齐亍。——颜延之《赭白马赋》<br>亍,左步为彳,右步为亍,合则为行。——《字汇》 |
||