Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 丿 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǔ Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ Yueping: Guangdong: gau2
Minnan: Chaozhou: Tang: gioǔ
Thứ tự nét:
Từ:乆字乆音乆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: long time (ago); time passage, grow late
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǔ
Zhuyin: ㄐㄧㄡˇ