Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "乂"
| Basic information | |||
| Số nét: 2 | Bộ thủ: 丿 | Cấu trúc: | |
| Pinyin: yì | Zhuyin: ㄧˋ | Yueping: | Guangdong: ngaai6 |
| Minnan: gāi、ngāi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: govern, control, manage; nurture | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yì Zhuyin: ㄧˋ |
(会意。从丿从乂相交。又作“刈”。本义:割草或收割谷类植物) 同本义 乂,芟草也。——《说文》 治理;安定 乂,治也。——《尔雅》<br>有能俾乂。——《书·尧典》<br>保国乂民。——《汉书·武五子传》<br>朝野安乂。——《北史》 又如:乂安(太平无事) |
||