Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "丱"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 丨 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: guàn | Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ | Yueping: | Guangdong: gwaan3 |
| Minnan: kòan | Chaozhou: | Tang: guàn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 依丱附木 | ||
| Thành ngữ: | 依丱附木 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: child’s hairstyle bound in two tufts; ore | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guàn Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ |
形容儿童束发成两角的样子 |
||