Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "丒"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 一 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: chǒu | Zhuyin: ㄔㄡˇ | Yueping: | Guangdong: ng5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the period from 1 to 3 a.m.; 2nd character of the ’branches’ | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǒu Zhuyin: ㄔㄡˇ |
“醜”的俗字。 |
||