Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 一 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: ê、ki、kì、kî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丌官丌字丌音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: table
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ

姓。
Pinyin 2: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
垫物的器具;底座。