Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 2 Bộ thủ: 一 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hǎn Zhuyin: ㄏㄢˇ Yueping: Guangdong: daan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:丆字丆音丆义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: kwukyel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hǎn
Zhuyin: ㄏㄢˇ
汉字偏旁部首之一。